dọc dừa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sống mũi thẳng và cao: "dọc dừa" dùng để miêu tả hình dáng sống mũi thẳng tắp, không gãy khúc, thường được coi là một nét đẹp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy có sống mũi dọc dừa rất đẹp.
- Anh chàng đó gây ấn tượng với gương mặt góc cạnh và chiếc mũi dọc dừa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mũi dọc dừa": cụm danh từ cố định, dùng để chỉ hình dáng mũi cụ thể.
- Trong thẩm mỹ, nhiều người mong muốn có được chiếc mũi dọc dừa.
Biến thể và từ gần giống
- Mũi thẳng: cách nói đơn giản hơn, ít mang sắc thái văn chương/tích cực như "dọc dừa".
- Mũi cao: nhấn mạnh đến độ cao của sống mũi, có thể đi kèm với "dọc dừa".
- Mũi tẹt: từ trái nghĩa, chỉ sống mũi thấp và không rõ nét.
Từ đồng nghĩa
- Mũi thẳng đuột: (cách nói thân mật, đôi khi hơi quá) chỉ sống mũi rất thẳng.
- Sống mũi thẳng: cách diễn đạt mô tả trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "Mũi dọc dừa, mắt phượng mày ngài": một thành ngữ mô tả vẻ đẹp chuẩn mực, lý tưởng theo quan niệm xưa, với sống mũi thẳng, đôi mắt và đôi lông mày đẹp.